Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24323

possessor

/pə'zesə/

danh từ

  • người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu
Biến thể từ possessors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who owns something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...