Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

possessor

/pə'zesə/ phổ biến #24323

“possessors” là số nhiều của possessor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sở hữu danh từ

“The possessor of the rare book is very proud.”Người sở hữu cuốn sách hiếm rất tự hào.

Biến thể từ possessors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

possessor

/pə'zesə/

danh từ

  • người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who owns something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...