postdate
/.pәust'deit/ TOEFL phổ biến #41509
“postdates” là ngôi 3 số ít của postdate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
postdates ngôi 3 số ít
postdated quá khứ phân từ
postdating hiện tại phân từ
postdated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
postdate
//
* ngoại động từ- đề ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế lên (bức thư, tài liệu...); đề lùi ngày tháng về sau
- a postdated cheque:ngân phiếu đề lùi ngày tháng về sau (ngân phiếu này không thể rút tiền ra trước ngày tháng định sẵn)
- ghi (cho một sự kiện) ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế hoặc muộn hơn ngày tháng trước đây đã ghi
- xảy ra vào ngày tháng chậm hơn (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. be later in time v. establish something as being later relative to something else