Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postdate

/.pәust'deit/ TOEFL phổ biến #41509

“postdating” là hiện tại phân từ của postdate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postdate

//

* ngoại động từ
  • đề ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế lên (bức thư, tài liệu...); đề lùi ngày tháng về sau
    • a postdated cheque:ngân phiếu đề lùi ngày tháng về sau (ngân phiếu này không thể rút tiền ra trước ngày tháng định sẵn)
  • ghi (cho một sự kiện) ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế hoặc muộn hơn ngày tháng trước đây đã ghi
  • xảy ra vào ngày tháng chậm hơn (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be later in time v. establish something as being later relative to something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...