Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“postponing” là hiện tại phân từ của postpone — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6545

postpone

/poust'poun/

ngoại động từ

  • hoãn lại
    • to postpone the meeting: hoãn cuộc họp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)

nội động từ

  • (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold back to a later time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...