Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postpone

/poust'poun/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6545

“postpones” là ngôi 3 số ít của postpone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoãn lại, dời lại động từ

“They postponed the meeting to Friday.”Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postpone

/poust'poun/

ngoại động từ

  • hoãn lại
    • to postpone the meeting: hoãn cuộc họp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)

nội động từ

  • (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold back to a later time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...