Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potty

/'pɔti/ phổ biến #21453
Biến thể từ potties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potty

/'pɔti/

tính từ

  • (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
    • potty little states: những nước nhỏ bé
    • potty detáil: những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt-(ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
    • potty questions: những câu hỏi ngon ơ
  • (: about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (British informal) trivial s. slightly intoxicated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...