potty
/'pɔti/ phổ biến #21453
Biến thể từ
potties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
potty
/'pɔti/
tính từ
- (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
- potty little states: những nước nhỏ bé
- potty detáil: những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt-(ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
- potty questions: những câu hỏi ngon ơ
- (: about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) trivial s. slightly intoxicated