Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36371

poundage

/'paundidʤ/

danh từ

  • tiền hoa hồng tính theo từng đồng bảng Anh
  • tiền trả tính theo pao
  • tiền thưởng tính theo phần trăm trên tổng số thu (của một hãng kinh doanh)
Biến thể từ poundages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charge based on weight measured in pounds\nn. a fee charged for the recovery of impounded animals\nn. weight expressed in pounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...