Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poundage

/'paundidʤ/ phổ biến #36371

“poundages” là số nhiều của poundage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ poundages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poundage

/'paundidʤ/

danh từ

  • tiền hoa hồng tính theo từng đồng bảng Anh
  • tiền trả tính theo pao
  • tiền thưởng tính theo phần trăm trên tổng số thu (của một hãng kinh doanh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charge based on weight measured in pounds n. a fee charged for the recovery of impounded animals n. weight expressed in pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...