Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pouter

/'pautə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pouter

/'pautə/

danh từ

  • người hờn dỗi
  • (động vật học) bồ câu to diều
  • (động vật học) cá lon ((cũng) whitting-Ảpout)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone with a habitually sullen or gloomy expression n one of a breed of pigeon that enlarge their crop until their breast is puffed out

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...