Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

powwow

/'pauwau/ phổ biến #20094

“powwowed” là quá khứ của powwow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

powwow

/'pauwau/

danh từ

  • thầy lang; thầy mo, thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  • buổi hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc hội họp
  • (quân sự), (từ lóng) cuộc hội họp của các sĩ quan (trong khi hành quân, tác chiến...)

nội động từ

  • làm thầy lang; làm thầy mo, làm thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  • hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: about...) thảo luận, bàn luận

ngoại động từ

  • chữa bệnh bằng thuật phù thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a council of or with Native Americans v. hold a powwow, talk, conference or meeting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...