powwow
/'pauwau/ phổ biến #20094
“powwowing” là hiện tại phân từ của powwow — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
powwowing hiện tại phân từ
powwowed quá khứ
powwows ngôi 3 số ít
powwowed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
powwow
/'pauwau/
danh từ
- thầy lang; thầy mo, thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
- buổi hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc hội họp
- (quân sự), (từ lóng) cuộc hội họp của các sĩ quan (trong khi hành quân, tác chiến...)
nội động từ
- làm thầy lang; làm thầy mo, làm thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
- hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: about...) thảo luận, bàn luận
ngoại động từ
- chữa bệnh bằng thuật phù thu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a council of or with Native Americans v. hold a powwow, talk, conference or meeting