Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14322

practicality

/,prækti'kæliti/

danh từ

  • tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực ((cũng) practicalness)
  • vấn đề thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. concerned with actual use rather than theoretical possibilities

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...