Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

practise

/'præktis/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #23578

“practising” là hiện tại phân từ của practise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

luyện tập động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

practise

/'præktis/

ngoại động từ

  • thực hành, đem thực hành
  • làm, hành (nghề...)
    • to practise medicine: làm nghề y
  • tập, tập luyện, rèn luyện
    • to practise the piano: tập pianô
    • to practise running: tập chạy
    • to practise oneself in...: tập luyện về...
  • (từ cổ,nghĩa cổ) âm mưu, mưu đồ (việc gì)

nội động từ

  • làm nghề, hành nghề
  • tập, tập luyện, rèn luyện
    • to practise on the piano: tập pianô
  • (: upon) lợi dụng (lòng tin...); bịp, lừa bịp
    • to practise upon someone's credulity: lợi dụng tính cả tin của ai
    • to be practised upon: bị bịp
Định nghĩa tiếng Anh

v engage in a rehearsal (of) v carry out or practice; as of jobs and professions v learn by repetition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...