Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prank

/præɳk/ GRECollins ★ phổ biến #14176

“pranks” là số nhiều của prank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prank

/præɳk/

danh từ

  • trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả
    • to play pranks: chơi ác, chơi khăm, đùa nhả
    • to play a prank on somebody: chơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
  • sự trục trặc (máy)

ngoại động từ

  • ((thường) : out) trang sức, trang hoàng, tô điểm

nội động từ

  • vênh vang, chưng tr
Định nghĩa tiếng Anh

v. dress or decorate showily or gaudily v. dress up showily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...