Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE

prate

/preit/

danh từ

  • sự nói huyên thiên; sự nói ba láp
  • chuyện huyên thiên; chuyện ba láp, chuyện tầm phào

động từ

  • nói huyên thiên; nói ba láp
Định nghĩa tiếng Anh

n. idle or foolish and irrelevant talk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...