pre-admission
“pre-admissions” là số nhiều của pre-admission — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-admission
/'pri:əd'miʃn/
danh từ
- sự cho vào trước, sự nhận vào trước
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pre-admissions” là số nhiều của pre-admission — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...