pre-arrange
/'pri:ə'reindʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-arrange
/'pri:ə'reindʤ/
ngoại động từ
- sắp đặt trước, sắp xếp trước, thu xếp trước, bố trí trước
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...