pre-empt
/pri:'empt/ Collins ★
Biến thể từ
pre-empts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-empt
/pri:'empt/
ngoại động từ
- mua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiếm giữ (đất công) để được quyền ưu tiên mua trước
- (nghĩa bóng) chiếm hữu trước, dành riêng trước
nội động từ
- mua được nhờ quyền ưu tiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a high bid that is intended to prevent the opposing players from bidding