Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preadaptation

/'pri:,ædæp'teiʃәn/
Biến thể từ preadaptations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preadaptation

//

* danh từ
  • (sinh vật học) sự thích nghi ban đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...