preadaptation
“preadaptations” là số nhiều của preadaptation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preadaptation
//
* danh từ- (sinh vật học) sự thích nghi ban đầu
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“preadaptations” là số nhiều của preadaptation — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...