Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preamplifier

/pri:'æmplifaiә/ phổ biến #44788

“preamplifiers” là số nhiều của preamplifier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ preamplifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preamplifier

//

* danh từ
  • amli
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...