Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precent

/pri:'sent/

nội động từ

  • làm người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)

ngoại động từ

  • lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any commandment, instruction, or order intended as an\n authoritative rule of action; esp., a command respecting moral conduct;\n an injunction; a rule.\nn. A command in writing; a species of writ or process.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...