Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precinct

/'pri:siɳkt/ Collins ★ phổ biến #7149

“precincted” là quá khứ phân từ của precinct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precinct

/'pri:siɳkt/

danh từ

  • khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
  • (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
  • giới hạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district of a city or town marked out for administrative purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...