Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precipitate

/pri'sipitit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10236

“precipitates” là ngôi 3 số ít của precipitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đẩy nhanh, gây ra đột ngột động từ

“The scandal precipitated the CEO's resignation.”Vụ bê bối đẩy nhanh việc CEO từ chức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precipitate

/pri'sipitit/

danh từ

  • (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
  • mưa, sương

tính từ

  • vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa
  • hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động)[pri'sipiteit]

ngoại động từ

  • lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống
    • to oneself: lao đầu xuống, nhảy xuống
  • (nghĩa bóng) xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh...)
  • làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến
    • this only serves to precipitate his ruin: cái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi
  • (hoá học) làm kết tủa, làm lắng
  • (vật lý) làm ngưng (hơi nước thành giọt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a precipitated solid substance in suspension or after settling or filtering v. bring about abruptly v. separate as a fine suspension of solid particles v. fall from clouds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...