precipitate
/pri'sipitit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10236
“precipitating” là hiện tại phân từ của precipitate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đẩy nhanh, gây ra đột ngột
động từ
“The scandal precipitated the CEO's resignation.”Vụ bê bối đẩy nhanh việc CEO từ chức.
Biến thể từ
precipitated quá khứ phân từ
precipitated quá khứ
precipitating hiện tại phân từ
precipitates ngôi 3 số ít
precipitates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precipitate
/pri'sipitit/
danh từ
- (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
- mưa, sương
tính từ
- vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa
- hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động)[pri'sipiteit]
ngoại động từ
- lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống
- to oneself: lao đầu xuống, nhảy xuống
- (nghĩa bóng) xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh...)
- làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến
- this only serves to precipitate his ruin: cái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi
- (hoá học) làm kết tủa, làm lắng
- (vật lý) làm ngưng (hơi nước thành giọt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a precipitated solid substance in suspension or after settling or filtering v. bring about abruptly v. separate as a fine suspension of solid particles v. fall from clouds