preconceive
/'pri:kən'si:v/
ngoại động từ
- nhận thức trước, nghĩ trước, tưởng tượng trước, định trước
- a preconceived opinion: định kiến, thành kiến
Biến thể từ
preconceived quá khứ phân từ
preconceived quá khứ
preconceiving hiện tại phân từ
preconceives ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. conceive beforehand