Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preconceive

/'pri:kən'si:v/

ngoại động từ

  • nhận thức trước, nghĩ trước, tưởng tượng trước, định trước
    • a preconceived opinion: định kiến, thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

v. conceive beforehand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...