Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preconceive

/'pri:kən'si:v/

“preconceives” là ngôi 3 số ít của preconceive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preconceive

/'pri:kən'si:v/

ngoại động từ

  • nhận thức trước, nghĩ trước, tưởng tượng trước, định trước
    • a preconceived opinion: định kiến, thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

v. conceive beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...