Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“predestinating” là hiện tại phân từ của predestinate — đang hiển thị từ gốc:

predestinate

/pri:'destineit/

ngoại động từ

  • định trước (số phận, vận mệnh...) (trời)

tính từ

  • đã định trước (số phận, vận mệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v foreordain by divine will or decree\ns established or prearranged unalterably

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...