Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predestinate

/pri:'destineit/

“predestinates” là ngôi 3 số ít của predestinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predestinate

/pri:'destineit/

ngoại động từ

  • định trước (số phận, vận mệnh...) (trời)

tính từ

  • đã định trước (số phận, vận mệnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v foreordain by divine will or decree s established or prearranged unalterably

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...