Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22725

predetermine

/'pri:di'tə:min/

ngoại động từ

  • định trước, quyết định trước
  • thúc ép (ai... làm gì) trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. determine beforehand

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...