Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predigest

/.pri:di'dʒest/

“predigesting” là hiện tại phân từ của predigest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predigest

//

* động từ
  • nấu nướng (thức ăn) làm sao cho dễ tiêu hoá
  • viết (sách ) làm sao cho dễ hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

v. digest (food) beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...