predigest
/.pri:di'dʒest/
“predigests” là ngôi 3 số ít của predigest — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
predigesting hiện tại phân từ
predigested quá khứ
predigests ngôi 3 số ít
predigested quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predigest
//
* động từ- nấu nướng (thức ăn) làm sao cho dễ tiêu hoá
- viết (sách ) làm sao cho dễ hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
v. digest (food) beforehand