Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13934

predominate

/pri'dɔmineit/

nội động từ

  • ((thường) : over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be larger in number, quantity, power, status or importance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...