Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predominate

/pri'dɔmineit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13934

“predominates” là ngôi 3 số ít của predominate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiếm ưu thế, là phần lớn hơn trong một nhóm động từ

“In many cultures, men predominate in leadership roles.”Trong nhiều nền văn hóa, nam giới chiếm ưu thế trong các vai trò lãnh đạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predominate

/pri'dɔmineit/

nội động từ

  • ((thường) : over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be larger in number, quantity, power, status or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...