Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prefix

/'pri:fiks/ phổ biến #23652

“prefixed” là quá khứ phân từ của prefix — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền tố danh từ

“The prefix 'un-' means 'not' in English.”Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prefix

/'pri:fiks/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) tiền tố
  • từ chỉ tước, từ chỉ chức tước, từ chỉ danh hiệu (để trước một danh từ riêng, ví dụ Dr, Sir)

ngoại động từ

  • đặt ở hàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu...)
    • to prefix a chapter to a book: thêm một chương vào đầu cuốn sách
  • (ngôn ngữ học) lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền t
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affix that is added in front of the word v. attach a prefix to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...