prefix
/'pri:fiks/ phổ biến #23652
“prefixes” là số nhiều của prefix — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiền tố
danh từ
“The prefix 'un-' means 'not' in English.”Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh.
Biến thể từ
prefixes số nhiều
prefixed quá khứ phân từ
prefixed quá khứ
prefixing hiện tại phân từ
prefixes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prefix
/'pri:fiks/
danh từ
- (ngôn ngữ học) tiền tố
- từ chỉ tước, từ chỉ chức tước, từ chỉ danh hiệu (để trước một danh từ riêng, ví dụ Dr, Sir)
ngoại động từ
- đặt ở hàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu...)
- to prefix a chapter to a book: thêm một chương vào đầu cuốn sách
- (ngôn ngữ học) lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền t
Định nghĩa tiếng Anh
n. an affix that is added in front of the word v. attach a prefix to