Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preform

/pri:'fɔ:m/ phổ biến #38667

“preforming” là hiện tại phân từ của preform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preform

/pri:'fɔ:m/

ngoại động từ

  • hình thành trước, tạo thành trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. form into a shape resembling the final, desired one v. form or shape beforehand or determine the shape of beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...