Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19050

prejudiced

//

* tính từ
  • có thành kiến, biểu lộ thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

s. emanating from a person's emotions and prejudices\na. being biased or having a belief or attitude formed beforehand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...