Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premeditate

/pri:'mediteit/ GRE

“premeditates” là ngôi 3 số ít của premeditate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premeditate

/pri:'mediteit/

ngoại động từ

  • suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider, ponder, or plan (an action) beforehand v. think or reflect beforehand or in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...