premeditated
/pri:'mediteitd/ GRE phổ biến #23864
Biến thể từ
premeditated quá khứ
Đồng nghĩa
deliberateintentional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
premeditated
/pri:'mediteitd/
tính từ
- có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
- a murder: một vụ giết người có suy tính trước
Định nghĩa tiếng Anh
a. characterized by deliberate purpose and some degree of planning