Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premeditated

/pri:'mediteitd/ GRE phổ biến #23864
Biến thể từ premeditated quá khứ
Đồng nghĩa deliberateintentional
Trái nghĩa unplannedimpulsive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premeditated

/pri:'mediteitd/

tính từ

  • có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
    • a murder: một vụ giết người có suy tính trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by deliberate purpose and some degree of planning

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...