Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premier

/'premjə/ Collins ★★★ phổ biến #7616

“premiering” là hiện tại phân từ của premier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng đầu tính từ

“This is a premier event in the city.”Đây là một sự kiện hàng đầu trong thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premier

/'premjə/

danh từ

  • thủ tướng

tính từ

  • (từ lóng) nhất, đầu
    • to take [the] premier place: đứng đầu, nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. be performed for the first time v. perform a work for the first time s. first in rank or degree s. preceding all others in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...