premiership
/'premjәʃip;pri'miә-,'pri:m-/ phổ biến #35475
Biến thể từ
premierships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
premiership
//
* danh từ- chức vị thủ tướng; nhiệm kỳ của một thủ tướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the office of premier