Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premiership

/'premjәʃip;pri'miә-,'pri:m-/ phổ biến #35475

“premierships” là số nhiều của premiership — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ premierships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premiership

//

* danh từ
  • chức vị thủ tướng; nhiệm kỳ của một thủ tướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the office of premier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...