Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prenatal

/.pri:'neitl/ phổ biến #11234

Nghĩa thường dùng

liên quan đến thời kỳ mang thai tính từ

“Prenatal vitamins are important for a healthy pregnancy.”Vitamin trước sinh rất quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prenatal

//

* tính từ
  • trước khi sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. occurring or existing before birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...