prenatal
Nghĩa thường dùng
“Prenatal vitamins are important for a healthy pregnancy.”Vitamin trước sinh rất quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prenatal
//
* tính từ- trước khi sinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. occurring or existing before birth