Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepay

/'pri:'pei/ phổ biến #33639

“prepays” là ngôi 3 số ít của prepay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trả trước động từ

“You can prepay for your hotel room online.”Bạn có thể trả trước tiền phòng khách sạn trực tuyến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepay

/'pri:'pei/

ngoại động từ prepaid

  • trả trước
  • trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pay for something before receiving it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...