preposterous
/pri'pɔstərəs/
tính từ
- trái với lẽ thường, trái thói, phi lý, vô nghĩa lý
- ngớ ngẩn, lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh
s incongruous; inviting ridicule
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s incongruous; inviting ridicule
Đang tải...