Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13458

preposterous

/pri'pɔstərəs/

tính từ

  • trái với lẽ thường, trái thói, phi lý, vô nghĩa lý
  • ngớ ngẩn, lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh

s incongruous; inviting ridicule

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...