Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preprocess

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...