Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22617

presentable

/pri'zentəbl/

tính từ

  • bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được
  • giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
  • làm quà biếu được, làm đồ tặng được
Định nghĩa tiếng Anh

s. fit to be seen

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...