presentable
/pri'zentəbl/
tính từ
- bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được
- giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
- làm quà biếu được, làm đồ tặng được
Định nghĩa tiếng Anh
s. fit to be seen
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. fit to be seen
Đang tải...