Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presume

/pri'zu:m/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5740

“presumes” là ngôi 3 số ít của presume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho rằng, giả định động từ

“I presume you've received my message.”Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presume

//

  • giả sử, giả định
Định nghĩa tiếng Anh

v. constitute reasonable evidence for v. take liberties or act with too much confidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...