presume
/pri'zu:m/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5740
“presumes” là ngôi 3 số ít của presume — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cho rằng, giả định
động từ
“I presume you've received my message.”Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.
Biến thể từ
presumed quá khứ phân từ
presumed quá khứ
presumes ngôi 3 số ít
presuming hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presume
//
- giả sử, giả định
Định nghĩa tiếng Anh
v. constitute reasonable evidence for v. take liberties or act with too much confidence